make a note of

/meɪk ə noʊt əv/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "make a note of". Phiên âm /meɪk ə noʊt əv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "make a note of" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “make a note of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish